多普勒鑄鐵 đa phổ lặc chú thiết Hán Việt: đa phổ lặc chú thiết Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 普 (phổ) + 勒 (lặc) + 鑄 (chú) + 鐵 (thiết)Hán Việtđa phổ lặc chú thiếtCấu tạo多 + 普 + 勒 + 鑄 + 鐵 · đa + phổ + lặc + chú + thiết nghĩa thành phần: đa + phổ + lặc + chú + thiết Nghĩa EngCihui Dopploy