多次使用的

đa thứ sử dụng đích

Hán Việt: đa thứ sử dụng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 次 (thứ) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dùng nhiều lần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nonexpondable

Eng

  • Cihui nonexpondable

Từ liên quan

Gần nghĩa

多次反复的 · 多次反射 · 多次曝光 · 多次氮化 · 多次通过