多次反覆的 đa thứ phản phúc đích Hán Việt: đa thứ phản phúc đích Tổng quan có đặc trưng lặp đi lặp lại Cấu tạo: 多 (đa) + 次 (thứ) + 反 (phản) + 覆 (phúc) + 的 (đích)Hán Việtđa thứ phản phúc đíchCấu tạo多 + 次 + 反 + 覆 + 的 · đa + thứ + phản + phúc + đích nghĩa thành phần: đa + thứ + phản + phúc + đích Nghĩa ViệtCihui có đặc trưng lặp đi lặp lại