多次反复的

đa thứ phản phúc đích

Hán Việt: đa thứ phản phúc đích

Tổng quan

có đặc trưng lặp đi lặp lại

Cấu tạo: 多 (đa) + 次 (thứ) + 反 (phản) + 覆 (phúc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lặp đi lặp lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi repetitious

Từ liên quan

Gần nghĩa

多次使用的 · 多次反射 · 多次曝光 · 多次氮化 · 多次通过