多沿多脊角樓
đa duyên đa tích giác lâu
Hán Việt: đa duyên đa tích giác lâu
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 沿 (duyên) + 多 (đa) + 脊 (tích) + 角 (giác) + 樓 (lâu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 多沿多脊角樓 uōyán-duōjǐ jiǎolóu n. corner tower/turret with multi-eaved, multi-ridged roof