多點潤滑器 đa điểm nhuận hoạt khí Hán Việt: đa điểm nhuận hoạt khí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 點 (điểm) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 器 (khí)Hán Việtđa điểm nhuận hoạt khíCấu tạo多 + 點 + 潤 + 滑 + 器 · đa + điểm + nhuận + hoạt + khí nghĩa thành phần: đa + điểm + nhuận + hoạt + khí Nghĩa EngCihui multigreaser