多瑙埃興根 duō nǎo āi xìng gēn · đa não ai hưng căn Hán Việt: đa não ai hưng căn · Pinyin: duō nǎo āi xìng gēn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 瑙 (não) + 埃 (ai) + 興 (hưng) + 根 (căn)Pinyinduō nǎo āi xìng gēnHán Việtđa não ai hưng cănCấu tạo多 + 瑙 + 埃 + 興 + 根 · đa + não + ai + hưng + căn nghĩa thành phần: đa + não + ai + hưng + căn