多用切碎機 duō yòng qiē suì jī · đa dụng thiết toái ki Hán Việt: đa dụng thiết toái ki · Pinyin: duō yòng qiē suì jī Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 用 (dụng) + 切 (thiết) + 碎 (toái) + 機 (ki)Pinyinduō yòng qiē suì jīHán Việtđa dụng thiết toái kiCấu tạo多 + 用 + 切 + 碎 + 機 · đa + dụng + thiết + toái + ki nghĩa thành phần: đa + dụng + thiết + toái + ki