多用途貨船 duō yòng tú huò chuán · đa dụng đồ hóa thuyền Hán Việt: đa dụng đồ hóa thuyền · Pinyin: duō yòng tú huò chuán Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 用 (dụng) + 途 (đồ) + 貨 (hóa) + 船 (thuyền)Pinyinduō yòng tú huò chuánHán Việtđa dụng đồ hóa thuyềnCấu tạo多 + 用 + 途 + 貨 + 船 · đa + dụng + đồ + hóa + thuyền nghĩa thành phần: đa + dụng + đồ + hóa + thuyền