多瘤病毒科 duō liú bìng dú kē · đa lựu bệnh độc khoa Hán Việt: đa lựu bệnh độc khoa · Pinyin: duō liú bìng dú kē Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 瘤 (lựu) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 科 (khoa)Pinyinduō liú bìng dú kēHán Việtđa lựu bệnh độc khoaCấu tạo多 + 瘤 + 病 + 毒 + 科 · đa + lựu + bệnh + độc + khoa nghĩa thành phần: đa + lựu + bệnh + độc + khoa