多發動機的 đa phát động ki đích Hán Việt: đa phát động ki đích Tổng quan nhiều động cơ/mô tơ Cấu tạo: 多 (đa) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki) + 的 (đích)Hán Việtđa phát động ki đíchCấu tạo多 + 發 + 動 + 機 + 的 · đa + phát + động + ki + đích nghĩa thành phần: đa + phát + động + ki + đích Nghĩa ViệtCihui nhiều động cơ/mô tơ