多神經肌炎 đa thần kinh cơ viêm Hán Việt: đa thần kinh cơ viêm Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 肌 (cơ) + 炎 (viêm)Hán Việtđa thần kinh cơ viêmCấu tạo多 + 神 + 經 + 肌 + 炎 · đa + thần + kinh + cơ + viêm nghĩa thành phần: đa + thần + kinh + cơ + viêm Nghĩa EngCihui polyneuromyositis