多科性研究
đa khoa tính nghiên cứu
Hán Việt: đa khoa tính nghiên cứu
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 科 (khoa) + 性 (tính) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 多科性研究 uōkēxìng yánjiū n. multidisciplinary study
Hán Việt: đa khoa tính nghiên cứu
Cấu tạo: 多 (đa) + 科 (khoa) + 性 (tính) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)