多管閒事地 đa quản gian sự địa Hán Việt: đa quản gian sự địa Tổng quan trạng từ, xem officious Cấu tạo: 多 (đa) + 管 (quản) + 閒 (gian) + 事 (sự) + 地 (địa)Hán Việtđa quản gian sự địaCấu tạo多 + 管 + 閒 + 事 + 地 · đa + quản + gian + sự + địa nghĩa thành phần: đa + quản + gian + sự + địa Nghĩa ViệtCihui trạng từ, xem officious