多米諾效應 duōmǐnuò xiàoyìng · đa mễ nặc hiệu ứng Hán Việt: đa mễ nặc hiệu ứng · Pinyin: duōmǐnuò xiàoyìng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 米 (mễ) + 諾 (nặc) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinduōmǐnuò xiàoyìngHán Việtđa mễ nặc hiệu ứngCấu tạo多 + 米 + 諾 + 效 + 應 · đa + mễ + nặc + hiệu + ứng nghĩa thành phần: đa + mễ + nặc + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui domino effect