多細胞生物

duō xì bāo shēng wù đa tế bào sanh vật

Hán Việt: đa tế bào sanh vật · Pinyin: duō xì bāo shēng wù

Tổng quan

sinh vật đa bào

Cấu tạo: (đa) + (tế) + (bào) + (sanh) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh vật đa bào

Eng

  • CC-CEDICT multicellular life form
  • Cihui multicellular life form

ja

  • JMdict multicellular organism