多股絞合線 duō gǔ jiǎo hé xiàn · đa cổ giảo hợp tuyến Hán Việt: đa cổ giảo hợp tuyến · Pinyin: duō gǔ jiǎo hé xiàn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 股 (cổ) + 絞 (giảo) + 合 (hợp) + 線 (tuyến)Pinyinduō gǔ jiǎo hé xiànHán Việtđa cổ giảo hợp tuyếnCấu tạo多 + 股 + 絞 + 合 + 線 · đa + cổ + giảo + hợp + tuyến nghĩa thành phần: đa + cổ + giảo + hợp + tuyến