多能溼度計 đa năng thấp độ kế Hán Việt: đa năng thấp độ kế Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 能 (năng) + 溼 (thấp) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtđa năng thấp độ kếCấu tạo多 + 能 + 溼 + 度 + 計 · đa + năng + thấp + độ + kế nghĩa thành phần: đa + năng + thấp + độ + kế Nghĩa EngCihui polymeter