多能色譜儀 đa năng sắc phổ nghi Hán Việt: đa năng sắc phổ nghi Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 能 (năng) + 色 (sắc) + 譜 (phổ) + 儀 (nghi)Hán Việtđa năng sắc phổ nghiCấu tạo多 + 能 + 色 + 譜 + 儀 · đa + năng + sắc + phổ + nghi nghĩa thành phần: đa + năng + sắc + phổ + nghi Nghĩa EngCihui panchromatograph