多腺染色體

duō xiàn rǎn sè tǐ đa tuyến nhiễm sắc thể

Hán Việt: đa tuyến nhiễm sắc thể · Pinyin: duō xiàn rǎn sè tǐ

Tổng quan

nhiễm sắc thể đa tuyến

Cấu tạo: (đa) + (tuyến) + (nhiễm) + (sắc) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiễm sắc thể đa tuyến