多言多语

duō yán duō yǔđa ngôn đa ngữ

Hán Việt: đa ngôn đa ngữ · Pinyin: duō yán duō yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指不该说而说。

Cấu tạo: 多 (đa) + 言 (ngôn) + 多 (đa) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不该说而说。

Từ liên quan

Gần nghĩa

多言或中 · 多言狂 · 多言癖 · 多言的 · 多语言 · 多言繁称 · 多言多败 · 多言数穷