多詞詞彙單位
đa từ từ vị đan vị
Hán Việt: đa từ từ vị đan vị
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 詞 (từ) + 詞 (từ) + 彙 (vị) + 單 (đan) + 位 (vị)
Nghĩa
Eng
- Cihui 多詞詞彙單位 uōcí cíhuì dānwèi n. <lg.> Mean Length of Utterance (MLU)
Hán Việt: đa từ từ vị đan vị
Cấu tạo: 多 (đa) + 詞 (từ) + 詞 (từ) + 彙 (vị) + 單 (đan) + 位 (vị)