多諧振動器

đa hài chấn động khí

Hán Việt: đa hài chấn động khí

Tổng quan

(máy tính) máy đa dao động

Cấu tạo: (đa) + (hài) + (chấn) + (động) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) máy đa dao động