多譜掃描器 đa phổ tảo miêu khí Hán Việt: đa phổ tảo miêu khí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 譜 (phổ) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 器 (khí)Hán Việtđa phổ tảo miêu khíCấu tạo多 + 譜 + 掃 + 描 + 器 · đa + phổ + tảo + miêu + khí nghĩa thành phần: đa + phổ + tảo + miêu + khí Nghĩa EngCihui 多譜掃描器 uōpǔ sǎomiáoqì n. multispectral scanner M:¹tái