多變量分析
đa biến lượng phân tích
Hán Việt: đa biến lượng phân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 變 (biến) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 多變量分析 uōbiànliàng fēnxi n. multivariate analysis
Hán Việt: đa biến lượng phân tích
Cấu tạo: 多 (đa) + 變 (biến) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 析 (tích)