多變量數據

đa biến lượng sổ cứ

Hán Việt: đa biến lượng sổ cứ

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (biến) + (lượng) + (sổ) + (cứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多變量數據 uōbiànliàng shùjù n. multivariate data