多諧記錄儀 đa hài kí lục nghi Hán Việt: đa hài kí lục nghi Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 諧 (hài) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 儀 (nghi)Hán Việtđa hài kí lục nghiCấu tạo多 + 諧 + 記 + 錄 + 儀 · đa + hài + kí + lục + nghi nghĩa thành phần: đa + hài + kí + lục + nghi Nghĩa EngCihui multiharmonograph