多路入口 đa lộ nhập khẩu Hán Việt: đa lộ nhập khẩu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ) + 入 (nhập) + 口 (khẩu)Hán Việtđa lộ nhập khẩuTừ loạidanhCấu tạo多 + 路 + 入 + 口 · đa + lộ + nhập + khẩu nghĩa thành phần: đa + lộ + nhập + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa lối vàoMainlandKaggle Zh-Vi multientryEngCihui multientry Từ liên quan Gần nghĩa入口就化 · 多路分配 · 多路访问 · 入口处 · 入口稅 · 入口网 · 入口页 · 多路的