多路访问 đa lộ phóng vấn Hán Việt: đa lộ phóng vấn Tổng quan (máy tính) hệ thống đa truy Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)Hán Việtđa lộ phóng vấnTừ loạidanhCấu tạo多 + 路 + 訪 + 問 · đa + lộ + phóng + vấn nghĩa thành phần: đa + lộ + phóng + vấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa truy cậpMainlandKaggle Zh-Vi multi-access Từ liên quan Gần nghĩa多路分配 · 访问方式 · 访问时间 · 多路的 · 访问的 · 访问者 · 访问贫民区 · 访问量