多路複用器 đa lộ phức dụng khí Hán Việt: đa lộ phức dụng khí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ) + 複 (phức) + 用 (dụng) + 器 (khí)Hán Việtđa lộ phức dụng khíCấu tạo多 + 路 + 複 + 用 + 器 · đa + lộ + phức + dụng + khí nghĩa thành phần: đa + lộ + phức + dụng + khí Nghĩa EngCihui multipexer