多路接達器

đa lộ tiếp đạt khí

Hán Việt: đa lộ tiếp đạt khí

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (lộ) + (tiếp) + (đạt) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui multi-access unit (MAU)