多路音樂錄音
đa lộ âm nhạc lục âm
Hán Việt: đa lộ âm nhạc lục âm
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 錄 (lục) + 音 (âm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 多路音樂錄音 uōlù yīnyuè lùyīn n. multiple-track music recording
Hán Việt: đa lộ âm nhạc lục âm
Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 錄 (lục) + 音 (âm)