多通話線路
đa thông thoại tuyến lộ
Hán Việt: đa thông thoại tuyến lộ · Pinyin: duō tōng huà xiàn lù
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 通 (thông) + 話 (thoại) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)
Hán Việt: đa thông thoại tuyến lộ · Pinyin: duō tōng huà xiàn lù
Cấu tạo: 多 (đa) + 通 (thông) + 話 (thoại) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)