多邊核力量

đa biên hạch lực lượng

Hán Việt: đa biên hạch lực lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (biên) + (hạch) + (lực) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多邊核力量 uōbiān hélìliàng n. multilateral nuclear power