多量程儀表
đa lượng trình nghi biểu
Hán Việt: đa lượng trình nghi biểu
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 量 (lượng) + 程 (trình) + 儀 (nghi) + 表 (biểu)
Nghĩa
Eng
- Cihui polyranger
Hán Việt: đa lượng trình nghi biểu
Cấu tạo: 多 (đa) + 量 (lượng) + 程 (trình) + 儀 (nghi) + 表 (biểu)