多餘的東西 đa dư đích đông tây Hán Việt: đa dư đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 餘 (dư) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtđa dư đích đông tâyCấu tạo多 + 餘 + 的 + 東 + 西 · đa + dư + đích + đông + tây nghĩa thành phần: đa + dư + đích + đông + tây Nghĩa EngCihui the fifth wheel of coach