多鬥挖泥機 đa đấu oạt nê ki Hán Việt: đa đấu oạt nê ki Tổng quan guồng đạp nước Cấu tạo: 多 (đa) + 鬥 (đấu) + 挖 (oạt) + 泥 (nê) + 機 (ki)Hán Việtđa đấu oạt nê kiCấu tạo多 + 鬥 + 挖 + 泥 + 機 · đa + đấu + oạt + nê + ki nghĩa thành phần: đa + đấu + oạt + nê + ki Nghĩa ViệtCihui guồng đạp nước