夜晚的开始 dạ vãn đích khai thủy Hán Việt: dạ vãn đích khai thủy Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 晚 (vãn) + 的 (đích) + 開 (khai) + 始 (thủy)Hán Việtdạ vãn đích khai thủyTừ loạidanhCấu tạo夜 + 晚 + 的 + 開 + 始 · dạ + vãn + đích + khai + thủy nghĩa thành phần: dạ + vãn + đích + khai + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chập tốiMainlandKaggle Zh-Vi the shank of the eveningEngCihui the shank of the evening Từ liên quan Gần nghĩa开始存在的 · 开始生育的 · 开始以前 · 开始出猎 · 开始发育 · 开始比赛 · 开始衰老 · 開始報告