開始存在的 khai thủy tồn tại đích Hán Việt: khai thủy tồn tại đích Tổng quan mới sinh, mới mọc Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 存 (tồn) + 在 (tại) + 的 (đích)Hán Việtkhai thủy tồn tại đíchCấu tạo開 + 始 + 存 + 在 + 的 · khai + thủy + tồn + tại + đích nghĩa thành phần: khai + thủy + tồn + tại + đích Nghĩa ViệtCihui mới sinh, mới mọc