开始生育的

khai thủy sanh dục đích

Hán Việt: khai thủy sanh dục đích

Tổng quan

nảy mầm, nảy ra, nảy sinh

Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 生 (sanh) + 育 (dục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt đầu sinh sản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi germinant

Từ liên quan

Gần nghĩa

开始存在的 · 开始以前 · 开始出猎 · 开始发育 · 开始比赛 · 开始衰老 · 開始報告 · 开始干起来