夜花仙人掌
dạ hoa tiên nhân chưởng
Hán Việt: dạ hoa tiên nhân chưởng
Tổng quan
Cấu tạo: 夜 (dạ) + 花 (hoa) + 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 掌 (chưởng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 夜花仙人掌 èhuā-xiānrénzhǎng n. <bot.> night-blooming cereus
Hán Việt: dạ hoa tiên nhân chưởng
Cấu tạo: 夜 (dạ) + 花 (hoa) + 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 掌 (chưởng)