夜間戰鬥機 yè jiān zhàn dòu jī · dạ gian chiến đấu ki Hán Việt: dạ gian chiến đấu ki · Pinyin: yè jiān zhàn dòu jī Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 間 (gian) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 機 (ki)Pinyinyè jiān zhàn dòu jīHán Việtdạ gian chiến đấu kiCấu tạo夜 + 間 + 戰 + 鬥 + 機 · dạ + gian + chiến + đấu + ki nghĩa thành phần: dạ + gian + chiến + đấu + ki