夜間測距儀 dạ gian trắc cự nghi Hán Việt: dạ gian trắc cự nghi Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 間 (gian) + 測 (trắc) + 距 (cự) + 儀 (nghi)Hán Việtdạ gian trắc cự nghiCấu tạo夜 + 間 + 測 + 距 + 儀 · dạ + gian + trắc + cự + nghi nghĩa thành phần: dạ + gian + trắc + cự + nghi Nghĩa EngCihui astigmatizer