夜間禁止飛行
dạ gian cấm chỉ phi hành
Hán Việt: dạ gian cấm chỉ phi hành · Pinyin: yè jiān jìn zhǐ fēi xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 夜 (dạ) + 間 (gian) + 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 飛 (phi) + 行 (hành)
Hán Việt: dạ gian cấm chỉ phi hành · Pinyin: yè jiān jìn zhǐ fēi xíng
Cấu tạo: 夜 (dạ) + 間 (gian) + 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 飛 (phi) + 行 (hành)