夠法定人數 cú pháp định nhân sổ Hán Việt: cú pháp định nhân sổ Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 法 (pháp) + 定 (định) + 人 (nhân) + 數 (sổ)Hán Việtcú pháp định nhân sổCấu tạo夠 + 法 + 定 + 人 + 數 · cú + pháp + định + nhân + sổ nghĩa thành phần: cú + pháp + định + nhân + sổ Nghĩa EngCihui have quorum