夠資格評價 gòu zī ge píng jià · cú tư cách bình giá Hán Việt: cú tư cách bình giá · Pinyin: gòu zī ge píng jià Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 資 (tư) + 格 (cách) + 評 (bình) + 價 (giá)Pinyingòu zī ge píng jiàHán Việtcú tư cách bình giáCấu tạo夠 + 資 + 格 + 評 + 價 · cú + tư + cách + bình + giá nghĩa thành phần: cú + tư + cách + bình + giá