夠本兒 cú bổn nhi Hán Việt: cú bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtcú bổn nhiTừ loạitínhCấu tạo夠 + 本 + 兒 · cú + bổn + nhi nghĩa thành phần: cú + bổn + nhi Nghĩa ViệtCihui Đủ vốnBiên soạn ►See gòuběnEngCihui 夠本兒 òuběnr ►See gòuběn Từ liên quan Gần nghĩa夠本 · 本儿