本儿 bổn nhi Hán Việt: bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtbổn nhiTừ loạidanhCấu tạo本 + 兒 · bổn + nhi nghĩa thành phần: bổn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghìn tệBiên soạn thousand yuan (RMB)EngCihui 本兒 ěnr n. <slang> thousand yuan (RMB)Tần suất từ n. <slang> thousand yuan (RMB) Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌