大三度

dà sān dùđại tam độ

Hán Việt: đại tam độ · Pinyin: dà sān dù

Tổng quan

quãng ba trưởng (khoảng cách âm nhạc)

Cấu tạo: 大 (đại) + 三 (tam) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quãng ba trưởng
  • Tần suất từ quãng ba trưởng (khoảng cách âm nhạc)

Eng

  • Cihui major third (musical interval)
  • Tần suất từ major third (musical interval)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三度音 · 大三災 · 三度 · 三度割线 · 大三 · 大三和弦 · 大三角帆 · 三度空间的