三度音

tam độ âm

Hán Việt: tam độ âm

Tổng quan

thế kiếm thứ ba (mũi kiếm ngang con mắt), (đánh bài) bộ ba con liên tiếp, thùng (đựng rượu, khoảng 200 lít), (âm nhạc) quãng ba; âm ba

Cấu tạo: 三 (tam) + 度 (độ) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quãng ba
  • Tần suất từ thế kiếm thứ ba (mũi kiếm ngang con mắt), (đánh bài) bộ ba con liên tiếp, thùng (đựng rượu, khoảng 200 lít), (âm nhạc) quãng ba; âm ba

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tierce

Eng

  • Tần suất từ tierce

Từ liên quan

Gần nghĩa

三度 · 三度割线 · 三度空间的 · 三度灼伤 · 三度烧伤 · 三度空间