大介形總科
đại giới hình tổng khoa
Hán Việt: đại giới hình tổng khoa
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 介 (giới) + 形 (hình) + 總 (tổng) + 科 (khoa)
Nghĩa
Eng
- Cihui Macrocypracea
Hán Việt: đại giới hình tổng khoa
Cấu tạo: 大 (đại) + 介 (giới) + 形 (hình) + 總 (tổng) + 科 (khoa)